Từ

冤 (yuān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冤 (yuān) là một từ tiếng Trung: oan ức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冤

名 míng danh từ

oan ức

他喊冤说自己是无辜的。

tā hǎn yuān shuō zì jǐ shì wú gū de

Anh ấy kêu oan nói rằng mình vô tội.

形 xíng tính từ

oan; bất công

他觉得很冤,因为他没有做错任何事。

tā jué de hěn yuān yīn wèi tā méi yǒu zuò cuò rèn hé shì

Anh ấy cảm thấy oan vì anh ấy không làm sai điều gì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冤 yuān — oan ức

Cấu trúc & nét viết
1 冤 yuān — oan uổng; đối xử bất công

冤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 兔 tù — thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét