Từ
冤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冤 (yuān) là một từ tiếng Trung: oan ức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冤
名 danh từ
oan ức
他喊冤说自己是无辜的。
Anh ấy kêu oan nói rằng mình vô tội.
形 tính từ
oan; bất công
他觉得很冤,因为他没有做错任何事。
Anh ấy cảm thấy oan vì anh ấy không làm sai điều gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
冤 — oan ức
Cấu trúc & nét viết
冤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét