Từ
闲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
闲 (xián) là một từ tiếng Trung: rỗi, nhàn rỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闲
形 tính từ
rỗi, nhàn rỗi
他今天很闲。
Hôm nay anh ấy rất rỗi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闲 — rỗi, nhàn rỗi
Cấu trúc & nét viết
闲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét