Từ
枯萎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
枯萎 (kū wěi) là một từ tiếng Trung: héo úa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枯萎
形 tính từ
héo úa
花园里的花都枯萎了。
Tất cả những bông hoa trong vườn đều đã héo úa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
枯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
萎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
委 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét