Từ
级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
级 (jí) là một từ tiếng Trung: cấp, bậc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 级
名 danh từ
cấp, bậc
我现在是三年级的学生。
Bây giờ tôi là học sinh lớp ba.
量 lượng từ
cấp
他通过了三级考试。
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cấp ba.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
级 — cấp, bậc
Cấu trúc & nét viết
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét