Từ
疙瘩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疙瘩 (gē da) là một từ tiếng Trung: cục; nốt; búi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疙瘩
名 danh từ
cục; nốt; búi
他的腿上有一个疙瘩。
Anh ấy có một cục trên chân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
疙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
瘩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
荅 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét