Từ

疙瘩 (gē da) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疙瘩 (gē da) là một từ tiếng Trung: cục; nốt; búi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疙瘩

名 míng danh từ

cục; nốt; búi

他的腿上有一个疙瘩。

tā de tuǐ shàng yǒu yí ge gē da

Anh ấy có một cục trên chân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疙 gē — mụn, cục (tạo thành ý nghĩa cơ bản của phần nhô ra)

瘩 da — nốt, búi (củng cố và hoàn thiện ý nghĩa với 疙)

Cấu trúc & nét viết
1 疙 gē — (phương ngữ) dùng trong "疙瘩": ①cục u hoặc khối nổi trên da hay cơ ②vật nhỏ hình tròn hoặc dạng cục ③vấn đề khó giải quyết ④lời nói khó hiểu hoặc không trôi chảy ⑤lượng từ chỉ vật hình tròn hoặc dạng cục

疙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 瘩 da — xem '疙瘩': ① cục nổi trên da hoặc cơ cứng ② vật nhỏ hình cầu hoặc dạng cục ③ ví von vấn đề khó giải quyết ④ lượng từ chỉ vật hình cầu hoặc dạng cục ⑤ rắc rối; khó chịu

瘩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét