Từ

猩猩 (xīng xing) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猩猩 (xīng xing) là một từ tiếng Trung: đười ươi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猩猩

名 míng danh từ

đười ươi

动物园里的猩猩很聪明。

dòng wù yuán lǐ de xīng xing hěn cōng ming

Đười ươi trong vườn thú rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猩 xīng — vượn, linh trưởng (ý nghĩa chính)

猩 xīng / xing — lặp lại ký tự đầu tiên, hoàn thành thuật ngữ đười ươi

Phát âm theo ngữ cảnh: xing

Cấu trúc & nét viết
1 猩 xīng — đười ươi hoặc tinh tinh; loài vượn lớn có lông nâu đỏ hoặc đen, chi trước dài, không có đuôi

猩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 猩 xīng / xing — đười ươi hoặc tinh tinh; loài vượn lớn có lông nâu đỏ hoặc đen, chi trước dài, không có đuôi

猩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét