Từ

饼 (bǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

饼 (bǐng) là một từ tiếng Trung: bánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饼

名 míng danh từ

bánh

我喜欢吃月饼。

wǒ xǐ huan chī yuè bǐng

Tôi thích ăn bánh trung thu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饼 bǐng — bánh

Cấu trúc & nét viết
1 饼 bǐng — bánh dẹt tròn (nướng, quay hoặc hấp)

饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét