Từ
饼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
饼 (bǐng) là một từ tiếng Trung: bánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饼
名 danh từ
bánh
我喜欢吃月饼。
Tôi thích ăn bánh trung thu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
饼 — bánh
Cấu trúc & nét viết
饼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét