Từ
饱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
饱 (bǎo) là một từ tiếng Trung: no. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饱
形 tính từ
no
我吃饱了。
Tôi no rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
饱 — no
Cấu trúc & nét viết
饱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét