Từ

饱 (bǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

饱 (bǎo) là một từ tiếng Trung: no. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饱

形 xíng tính từ

no

我吃饱了。

wǒ chī bǎo le

Tôi no rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饱 bǎo — no

Cấu trúc & nét viết
1 饱 bǎo — no (trái nghĩa với đói)

饱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét