Từ

酷 (kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

酷 (kù) là một từ tiếng Trung: ngầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酷

形 xíng tính từ

ngầu

你的新发型真酷!

nǐ de xīn fà xíng zhēn kù

Kiểu tóc mới của bạn thực sự ngầu!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酷 kù — ngầu

Cấu trúc & nét viết
1 酷 kù — tàn nhẫn, hung bạo, dã man

酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét