Từ
酷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
酷 (kù) là một từ tiếng Trung: ngầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酷
形 tính từ
ngầu
你的新发型真酷!
Kiểu tóc mới của bạn thực sự ngầu!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
酷 — ngầu
Cấu trúc & nét viết
酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
告 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét