Từ

翻 (fān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

翻 (fān) là một từ tiếng Trung: lật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 翻

动 dòng động từ

lật

请把那一页翻过去。

qǐng bǎ nà yī yè fān guò qù

Xin vui lòng lật trang đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

翻 fān — lật

Cấu trúc & nét viết