Từ
翻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
翻 (fān) là một từ tiếng Trung: lật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 翻
动 động từ
lật
请把那一页翻过去。
Xin vui lòng lật trang đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
翻 — lật
Cấu trúc & nét viết
翻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
番 là bộ thủ trong 2 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét