Bộ thủ 侯 hòu hầu tước; tước hiệu quý tộc phong kiến Thứ tự nét ▶ 侯 dùng trong 2 chữ HSK 5 猴 hóu con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子) HSK 7 喉 hóu thanh quản; họng (cơ quan hô hấp và phát âm)