Từ
县 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
县 (xiàn) là một từ tiếng Trung: huyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 县
名 danh từ
huyện
这个县有很多美丽的风景。
Huyện này có nhiều phong cảnh đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
县 — huyện
Cấu trúc & nét viết
县 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét