Từ
孔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孔 (kǒng) là một từ tiếng Trung: lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孔
名 danh từ
lỗ
这块木板上有一个孔。
Có một lỗ trên tấm gỗ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
孔 — lỗ
Cấu trúc & nét viết
孔 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét