Từ

孔 (kǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孔 (kǒng) là một từ tiếng Trung: lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孔

名 míng danh từ

lỗ

这块木板上有一个孔。

zhè kuài mù bǎn shàng yǒu yí gè kǒng

Có một lỗ trên tấm gỗ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孔 kǒng — lỗ

Cấu trúc & nét viết
1 孔 kǒng — lỗ; hố; khe hở
孔 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét