Từ
堂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堂 (táng) là một từ tiếng Trung: đại sảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堂
名 danh từ
đại sảnh
这是我们学校的礼堂。
Đây là hội trường của trường chúng tôi.
量 lượng từ
lượng từ cho bài học hoặc lớp học
今天我上了三堂课。
Hôm nay tôi đã học ba tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
堂 — đại sảnh
Cấu trúc & nét viết
堂 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét