Từ
命 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
命 (mìng) là một từ tiếng Trung: ra lệnh, truyền lệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 命
动 động từ
ra lệnh, truyền lệnh
国王命他去完成这个任务。
Vua ra lệnh cho anh ta hoàn thành nhiệm vụ này.
名 danh từ
mạng sống; số phận
每个人的命不同。
Số phận của mỗi người đều khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
命 — ra lệnh, truyền lệnh
Cấu trúc & nét viết
命 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét