Từ
兜售 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兜售 (dōu shòu) là một từ tiếng Trung: rao bán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兜售
动 động từ
rao bán
他在街上兜售自己的产品。
Anh ấy đang rao bán sản phẩm của mình trên đường phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
兜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
售 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét