Chữ

兜

dōu HSK 7
兜 dōu HSK 7
  • 1. túi, cái túi nhỏ
  • 2. tạo hình túi để gom đồ vật
  • 3. chào mời, lôi kéo khách hàng
  • 4. đi vòng quanh, bao quanh
  • 5. đảm nhận, chịu trách nhiệm hoàn toàn
  • 6. vạch trần, phơi bày toàn bộ
  • 7. như «篼»
  • 8. như «蔸»
Từ dùng 兜 như dōu (1)
Cấu trúc & nét viết
兜 dōu — túi, cái túi nhỏ

兜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

兜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét