Chữ
兜
- 1. túi, cái túi nhỏ
- 2. tạo hình túi để gom đồ vật
- 3. chào mời, lôi kéo khách hàng
- 4. đi vòng quanh, bao quanh
- 5. đảm nhận, chịu trách nhiệm hoàn toàn
- 6. vạch trần, phơi bày toàn bộ
- 7. như «篼»
- 8. như «蔸»
Từ dùng 兜 như dōu (1)
Cấu trúc & nét viết
兜
— túi, cái túi nhỏ
兜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
兜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét