Từ
便 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
便 (biàn) là một từ tiếng Trung: thì, liền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 便
副 phó từ
thì, liền
他一回家便开始做作业。
Anh ấy bắt đầu làm bài tập ngay khi về đến nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
便 — thì, liền
Cấu trúc & nét viết
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét