Từ

飞 (fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

飞 (fēi) là một từ tiếng Trung: bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 飞

动 dòng động từ

bay

鸟儿在天空中飞。

niǎo er zài tiān kōng zhōng fēi

Những chú chim bay trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

飞 fēi — bay

Cấu trúc & nét viết
1 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét