Từ

震 (zhèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

震 (zhèn) là một từ tiếng Trung: rung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 震

动 dòng động từ

rung

雷声震得窗户都在响。

léi shēng zhèn de chuāng hu dōu zài xiǎng

Tiếng sấm rung động mạnh đến nỗi cửa sổ cũng kêu leng keng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

震 zhèn — rung

Cấu trúc & nét viết
1 震 zhèn — rung chuyển mạnh

震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét