Từ
震 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
震 (zhèn) là một từ tiếng Trung: rung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 震
动 động từ
rung
雷声震得窗户都在响。
Tiếng sấm rung động mạnh đến nỗi cửa sổ cũng kêu leng keng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
震 — rung
Cấu trúc & nét viết
震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét