Từ
雕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雕 (diāo) là một từ tiếng Trung: chạm khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雕
动 động từ
chạm khắc
工匠正在雕一只老鹰。
Người thợ thủ công đang chạm khắc một con đại bàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雕 — chạm khắc
Cấu trúc & nét viết
雕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
周 là bộ thủ trong 5 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét