Từ
醋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
醋 (cù) là một từ tiếng Trung: giấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 醋
名 danh từ
giấm
我喜欢在饺子里放醋。
Tôi thích cho giấm vào bánh bao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
醋 — giấm
Cấu trúc & nét viết
醋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét