Từ

醋 (cù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

醋 (cù) là một từ tiếng Trung: giấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 醋

名 míng danh từ

giấm

我喜欢在饺子里放醋。

wǒ xǐ huān zài jiǎo zi lǐ fàng cù

Tôi thích cho giấm vào bánh bao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

醋 cù — giấm

Cấu trúc & nét viết
1 醋 cù — giấm (gia vị chua được lên men từ ngũ cốc)

醋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét