Từ

裂 (liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裂 (liè) là một từ tiếng Trung: nứt, tách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裂

动 dòng động từ

nứt, tách

这个杯子裂了。

zhè ge bēi zi liè le

Cái cốc này bị nứt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裂 liè — nứt, tách

Cấu trúc & nét viết