Từ
裂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裂 (liè) là một từ tiếng Trung: nứt, tách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裂
动 động từ
nứt, tách
这个杯子裂了。
Cái cốc này bị nứt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
裂 — nứt, tách
Cấu trúc & nét viết
裂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét