Từ

聚 (jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

聚 (jù) là một từ tiếng Trung: tụ tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聚

动 dòng động từ

tụ tập

朋友们聚在一起吃饭。

péng you men jù zài yì qǐ chī fàn

Bạn bè tụ tập lại để ăn cơm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聚 jù — tụ tập

Cấu trúc & nét viết
1 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét