Từ
耸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耸 (sǒng) là một từ tiếng Trung: vươn cao; sừng sững; nhún (vai). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耸
动 động từ
vươn cao; sừng sững; nhún (vai)
远处的山峰耸入云霄。
Những đỉnh núi ở xa vươn cao vào tầng mây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
耸 — vươn cao; sừng sững; nhún (vai)
Cấu trúc & nét viết
耸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét