Từ

耸 (sǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耸 (sǒng) là một từ tiếng Trung: vươn cao; sừng sững; nhún (vai). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耸

动 dòng động từ

vươn cao; sừng sững; nhún (vai)

远处的山峰耸入云霄。

yuǎn chù de shān fēng sǒng rù yún xiāo

Những đỉnh núi ở xa vươn cao vào tầng mây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耸 sǒng — vươn cao; sừng sững; nhún (vai)

Cấu trúc & nét viết