Từ
登 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
登 (dēng) là một từ tiếng Trung: leo, lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 登
动 động từ
leo, lên
他登上了山顶。
Anh ấy leo lên đỉnh núi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
登 — leo, lên
Cấu trúc & nét viết
gồm có
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét