Từ

登 (dēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

登 (dēng) là một từ tiếng Trung: leo, lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 登

动 dòng động từ

leo, lên

他登上了山顶。

tā dēng shàng le shān dǐng

Anh ấy leo lên đỉnh núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

登 dēng — leo, lên

Cấu trúc & nét viết
1 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét