Từ

玄 (xuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

玄 (xuán) là một từ tiếng Trung: huyền bí, sâu sắc, khó hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玄

形 xíng tính từ

huyền bí, sâu sắc, khó hiểu

他说话总是很玄。

tā shuō huà zǒng shì hěn xuán

Anh ấy luôn nói chuyện một cách huyền bí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玄 xuán — huyền bí, sâu sắc, khó hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 玄 xuán — đen; màu tối
玄 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét