Từ
玄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
玄 (xuán) là một từ tiếng Trung: huyền bí, sâu sắc, khó hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玄
形 tính từ
huyền bí, sâu sắc, khó hiểu
他说话总是很玄。
Anh ấy luôn nói chuyện một cách huyền bí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
玄 — huyền bí, sâu sắc, khó hiểu
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét