Từ
狗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
狗 (gǒu) là một từ tiếng Trung: chó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狗
名 danh từ
chó
我家的狗很可爱。
Con chó của gia đình tôi rất dễ thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
狗 — chó
Cấu trúc & nét viết
狗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
句 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét