Từ

狗 (gǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

狗 (gǒu) là một từ tiếng Trung: chó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狗

名 míng danh từ

chó

我家的狗很可爱。

wǒ jiā de gǒu hěn kě ài

Con chó của gia đình tôi rất dễ thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狗 gǒu — chó

Cấu trúc & nét viết
1 狗 gǒu — con chó

狗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 句 jù — câu (đơn vị ngôn ngữ biểu đạt một ý hoàn chỉnh)
句 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét