Từ
圆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
圆 (yuán) là một từ tiếng Trung: hình tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圆
名 danh từ
hình tròn
孩子们围成一个圆。
Các em nhỏ tạo thành một vòng tròn.
形 tính từ
tròn
月亮又大又圆。
Mặt trăng to và tròn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
圆 — hình tròn
Cấu trúc & nét viết
圆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
员 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét