Từ

圆 (yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

圆 (yuán) là một từ tiếng Trung: hình tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 圆

名 míng danh từ

hình tròn

孩子们围成一个圆。

hái zi men wéi chéng yí gè yuán

Các em nhỏ tạo thành một vòng tròn.

形 xíng tính từ

tròn

月亮又大又圆。

yuè liàng yòu dà yòu yuán

Mặt trăng to và tròn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

圆 yuán — hình tròn

Cấu trúc & nét viết