Từ
卸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卸 (xiè) là một từ tiếng Trung: dỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卸
动 động từ
dỡ
工人们正在卸货。
Công nhân đang dỡ hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卸 — dỡ
Cấu trúc & nét viết
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
午 là bộ thủ trong 2 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét