Từ
冻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
冻 (dòng) là một từ tiếng Trung: đóng băng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冻
动 động từ
đóng băng
水冻成冰了。
Nước đóng băng thành đá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
冻 — đóng băng
Cấu trúc & nét viết
冻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét