Từ

冻 (dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

冻 (dòng) là một từ tiếng Trung: đóng băng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冻

动 dòng động từ

đóng băng

水冻成冰了。

shuǐ dòng chéng bīng le

Nước đóng băng thành đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冻 dòng — đóng băng

Cấu trúc & nét viết
1 冻 dòng — đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)

冻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét