Từ

二 (èr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

二 (èr) là một từ tiếng Trung: hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 二

数 shù số từ

hai

二月是一年中的第二个月。

èr yuè shì yì nián zhōng de dì èr gè yuè

Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

二 èr — hai

Cấu trúc & nét viết