Từ
绝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绝 (jué) là một từ tiếng Trung: cắt đứt; đứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绝
动 động từ
cắt đứt; đứt
电话线绝了。
Đường dây điện thoại bị cắt.
形 tính từ
tuyệt đối, cực kỳ, tuyệt vời
这道菜味道绝了。
Món ăn này có vị tuyệt vời.
副 phó từ
cực kỳ
这个地方绝美。
Nơi này cực kỳ đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
绝 — cắt đứt; đứt
Cấu trúc & nét viết
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét