Từ
组 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
组 (zǔ) là một từ tiếng Trung: nhóm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 组
名 danh từ
nhóm
我们分成三个组。
Chúng tôi chia thành ba nhóm.
动 động từ
tổ chức; hình thành
他们组了一支篮球队。
Họ đã thành lập một đội bóng rổ.
量 lượng từ
nhóm, bộ (lượng từ cho nhóm hoặc bộ)
我买了三组电池。
Tôi đã mua ba bộ pin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
组 — nhóm
Cấu trúc & nét viết
组 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét