Từ
盐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
盐 (yán) là một từ tiếng Trung: muối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盐
名 danh từ
muối
这道菜需要加点盐。
Món ăn này cần thêm một chút muối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盐 — muối
Cấu trúc & nét viết
盐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét