Từ
深 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
深 (shēn) là một từ tiếng Trung: sâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 深
形 tính từ
sâu
这条河很深。
Con sông này rất sâu.
副 phó từ
sâu sắc
他深爱着她。
Anh ấy yêu cô ấy sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
深 — sâu
Cấu trúc & nét viết
深 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét