Từ
洋溢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洋溢 (yáng yì) là một từ tiếng Trung: tràn đầy, ngập tràn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洋溢
动 động từ
tràn đầy, ngập tràn
教室里洋溢着欢乐的气氛。
Lớp học tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
溢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
益 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét