Từ
持 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
持 (chí) là một từ tiếng Trung: giữ; duy trì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 持
动 động từ
giữ; duy trì
我持有不同的看法。
Tôi có quan điểm khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
持 — giữ; duy trì
Cấu trúc & nét viết
持 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét