Từ
住 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
住 (zhù) là một từ tiếng Trung: ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 住
动 động từ
ở
我住在北京。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
住 — ở
Cấu trúc & nét viết
住 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét