Từ
聋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
聋 (lóng) là một từ tiếng Trung: điếc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 聋
形 tính từ
điếc
她从小就聋了。
Cô ấy bị điếc từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
聋 — điếc
Cấu trúc & nét viết
聋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét