Từ

羊 (yáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

羊 (yáng) là một từ tiếng Trung: cừu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 羊

名 míng danh từ

cừu

农场里有很多羊。

nóng chǎng lǐ yǒu hěn duō yáng

Có nhiều cừu trong trang trại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

羊 yáng — cừu

Cấu trúc & nét viết
1 羊 yáng — cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ

羊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét