Từ

窟窿 (kū long) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窟窿 (kū long) là một từ tiếng Trung: lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窟窿

名 míng danh từ

lỗ

他的袜子上有一个窟窿。

tā de wà zi shàng yǒu yí ge kū long

Có một lỗ trên tất của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窟 kū — hang, không gian rỗng

窿 long — lỗ hổng, lỗ

Cấu trúc & nét viết
1 窟 kū — hang động

窟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 窿 long — (phương ngữ) đường hầm mỏ than

窿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 隆 lóng — to lớn; thịnh soạn
隆 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét