Từ

窜 (cuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窜 (cuàn) là một từ tiếng Trung: chạy trốn; chạy vội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窜

动 dòng động từ

chạy trốn; chạy vội

老鼠看到猫就窜进洞里了。

lǎo shǔ kàn dào māo jiù cuàn jìn dòng lǐ le

Con chuột thấy mèo và ngay lập tức chạy vào hang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窜 cuàn — chạy trốn; chạy vội

Cấu trúc & nét viết
1 窜 cuàn — chạy loạn; tháo chạy tán loạn (dùng cho bọn phỉ, quân địch, thú vật, v.v.)

窜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét