Từ
窜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
窜 (cuàn) là một từ tiếng Trung: chạy trốn; chạy vội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窜
动 động từ
chạy trốn; chạy vội
老鼠看到猫就窜进洞里了。
Con chuột thấy mèo và ngay lập tức chạy vào hang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
窜 — chạy trốn; chạy vội
Cấu trúc & nét viết
窜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
串 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét