Từ

扇 (shàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
shān quạt, tát

扇 (shàn) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho cửa ra vào và cửa sổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 扇

量 liàng lượng từ

lượng từ cho cửa ra vào và cửa sổ

这间房子有三扇窗户。

zhè jiān fáng zi yǒu sān shàn chuāng hu

Căn phòng này có ba cửa sổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

扇 shàn — lượng từ cho cửa ra vào và cửa sổ

Cấu trúc & nét viết