Từ

扇 (shān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
shàn lượng từ cho cửa ra vào và cửa sổ

扇 (shān) là một từ tiếng Trung: quạt, tát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 扇

动 dòng động từ

quạt, tát

妈妈用扇子给我扇风。

mā ma yòng shàn zi gěi wǒ shān fēng

Mẹ quạt cho tôi bằng cái quạt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

扇 shān — quạt, tát

Cấu trúc & nét viết