Từ
扇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
扇 (shān) là một từ tiếng Trung: quạt, tát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扇
动 động từ
quạt, tát
妈妈用扇子给我扇风。
Mẹ quạt cho tôi bằng cái quạt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扇 — quạt, tát
Cấu trúc & nét viết
扇 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét