Từ
圈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
圈 (juān) là một từ tiếng Trung: nhốt (gia súc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圈
动 động từ
nhốt (gia súc)
农民把羊圈在栅栏里。
Người nông dân nhốt cừu trong hàng rào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
圈 — nhốt (gia súc)
Cấu trúc & nét viết
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét