Từ

圈 (juān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
juàn chuồng
quān vòng tròn

圈 (juān) là một từ tiếng Trung: nhốt (gia súc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 圈

动 dòng động từ

nhốt (gia súc)

农民把羊圈在栅栏里。

nóng mín bǎ yáng juān zài zhà lan lǐ

Người nông dân nhốt cừu trong hàng rào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

圈 juān — nhốt (gia súc)

Cấu trúc & nét viết