Từ
圈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
圈 (juàn) là một từ tiếng Trung: chuồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圈
名 danh từ
chuồng
羊圈里有十只羊。
Có mười con cừu trong chuồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
圈 — chuồng
Cấu trúc & nét viết
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét