Từ

圈 (juàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
juān nhốt (gia súc)
quān vòng tròn

圈 (juàn) là một từ tiếng Trung: chuồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 圈

名 míng danh từ

chuồng

羊圈里有十只羊。

yáng juàn lǐ yǒu shí zhī yáng

Có mười con cừu trong chuồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

圈 juàn — chuồng

Cấu trúc & nét viết