Từ

圈 (quān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
juàn chuồng
juān nhốt (gia súc)

圈 (quān) là một từ tiếng Trung: vòng tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 圈

名 míng danh từ

vòng tròn

孩子们围成一个圈。

hái zi men wéi chéng yí ge quān

Các em nhỏ tạo thành một vòng tròn.

动 dòng động từ

khoanh tròn

请把正确的答案圈出来。

qǐng bǎ zhèng què de dá àn quān chū lái

Vui lòng khoanh tròn câu trả lời đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

圈 quān — vòng tròn

Cấu trúc & nét viết