Từ
圈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
圈 (quān) là một từ tiếng Trung: vòng tròn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 圈
名 danh từ
vòng tròn
孩子们围成一个圈。
Các em nhỏ tạo thành một vòng tròn.
动 động từ
khoanh tròn
请把正确的答案圈出来。
Vui lòng khoanh tròn câu trả lời đúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
圈 — vòng tròn
Cấu trúc & nét viết
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét