Từ

卡 (qiǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
kǎ thẻ

卡 (qiǎ) là một từ tiếng Trung: bị kẹt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卡

动 dòng động từ

bị kẹt

鱼刺卡在喉咙里了。

yú cì qiǎ zài hóu lóng lǐ le

Một xương cá bị kẹt trong cổ họng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卡 qiǎ — bị kẹt

Cấu trúc & nét viết
1 卡 qiǎ — bị kẹt; mắc vào chỗ hẹp không cử động được
Xpinyin

卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét