Từ
卡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
卡 (qiǎ) là một từ tiếng Trung: bị kẹt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卡
动 động từ
bị kẹt
鱼刺卡在喉咙里了。
Một xương cá bị kẹt trong cổ họng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
卡 — bị kẹt
Cấu trúc & nét viết
卡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét