Từ
缩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缩 (suō) là một từ tiếng Trung: co lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缩
动 động từ
co lại
布料会缩。
Vải sẽ co lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
缩 — co lại
Cấu trúc & nét viết
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét